Đề mô phỏng Ngôn ngữ N2 · Bộ 01 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 24
異常を発見した場合は、【直ちに】責任者へ連絡してください。
1
あとで
Sai
Đọc: あとで
Hán Việt: HẬU
Nghĩa: sau đó
Sai: trái với yêu cầu hành động ngay.
2
すぐに
Đúng
Đọc: すぐに
Nghĩa: ngay lập tức
Đúng: giữ nguyên thời điểm của 直ちに.
3
静かに
Sai
Đọc: しずかに
Hán Việt: TĨNH
Nghĩa: một cách yên lặng
Sai: chỉ cách thức, không chỉ thời điểm.
4
必ず
Sai
Đọc: かならず
Hán Việt: TẤT
Nghĩa: nhất định
Sai: 必ず nhấn mạnh bắt buộc, không đồng nghĩa với “ngay”.