← Quay lại JLPT N2 07/2012

JLPT N2 07/2012 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 23

この問題は、【ただちに】部長に報告しなければならない。

1

あとで

Sai
Đọc: あとで

Nghĩa: sau (bật); sau đó

nghĩa 「sau (bật); sau đó」 không đồng nhất với nghĩa 「cùng một lúc; ngay lập tức; không chậm trễ」 của 「ただちに」 trong ngữ cảnh này

2

すぐに

Đúng
Đọc: すぐに

Nghĩa: ngay lập tức

「すぐに」 giữ được nghĩa 「cùng một lúc; ngay lập tức; không chậm trễ」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「ただちに」 trong câu

3

くわしく

Sai
Đọc: くわしく

Nghĩa: chi tiết; đầy đủ; tỉ mỉ

nghĩa 「chi tiết; đầy đủ; tỉ mỉ」 không đồng nhất với nghĩa 「cùng một lúc; ngay lập tức; không chậm trễ」 của 「ただちに」 trong ngữ cảnh này

4

きちんと

Sai
Đọc: きちんと

Nghĩa: đúng cách; chính xác

nghĩa 「đúng cách; chính xác」 không đồng nhất với nghĩa 「cùng một lúc; ngay lập tức; không chậm trễ」 của 「ただちに」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. あとで · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. すぐに · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ
3. くわしく · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. きちんと · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ