JLPT N2 07/2023 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 23
そのニュースは【たちまち】広まった。
1
すぐに
Đúng
Đọc: すぐに
Nghĩa: ngay lập tức
「すぐに」 giữ được nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「たちまち」 trong câu
2
次第に
Sai
Đọc: しだいに
Hán Việt: 次(THỨ/TƯ) · 第(ĐỆ)
Nghĩa: dần dần; theo độ; từng chút một
nghĩa 「dần dần; theo độ; từng chút một」 không đồng nhất với nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 của 「たちまち」 trong ngữ cảnh này
3
確かに
Sai
Đọc: たしかに
Hán Việt: XÁC
Nghĩa: chắc chắn rồi; chắc chắn
nghĩa 「chắc chắn rồi; chắc chắn」 không đồng nhất với nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 của 「たちまち」 trong ngữ cảnh này
4
意外に
Sai
Đọc: いがい
Hán Việt: 意(Ý/Y) · 外(NGOẠI)
Nghĩa: bất ngờ; đáng ngạc nhiên; không lường trước được
nghĩa 「bất ngờ; đáng ngạc nhiên; không lường trước được」 không đồng nhất với nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 của 「たちまち」 trong ngữ cảnh này