JLPT N2 07/2014 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 26
薬を飲んだら【たちまち】痛みが治まった。
1
すっかり
Sai
Đọc: すっかり
Nghĩa: tất cả; hoàn toàn
nghĩa 「tất cả; hoàn toàn」 không đồng nhất với nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 của 「たちまち」 trong ngữ cảnh này
2
やっと
Sai
Đọc: やっと
Nghĩa: cuối cùng; Cuối cùng; hầu như không
nghĩa 「cuối cùng; Cuối cùng; hầu như không」 không đồng nhất với nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 của 「たちまち」 trong ngữ cảnh này
3
すぐに
Đúng
Đọc: すぐに
Nghĩa: ngay lập tức
「すぐに」 giữ được nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「たちまち」 trong câu
4
たしかに
Sai
Đọc: たしかに
Nghĩa: chắc chắn rồi; chắc chắn
nghĩa 「chắc chắn rồi; chắc chắn」 không đồng nhất với nghĩa 「ngay lập tức; trong giây lát」 của 「たちまち」 trong ngữ cảnh này