← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2013 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 12

このレストランは、いつも親子()の客で込んでいる。

1

添え

Sai
Đọc: そえ Hán Việt: THIÊM

Nghĩa: 添え

「添え」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「連れ」 trong 「このレストランは、いつも親子連れの客で込んでいる。」

2

連れ

Đúng
Đọc: つれ Hán Việt: 連(LIÊN/LIỄN)

Nghĩa: đồng hành; công ty; tam giác

「連れ」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「このレストランは、いつも親子連れの客で込んでいる。」

3

伴い

Sai
Đọc: ともない Hán Việt: 伴(BẠN/PHÁN)

Nghĩa: đồng hành; đệm

「伴い」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「連れ」 trong 「このレストランは、いつも親子連れの客で込んでいる。」

4

付き

Sai
Đọc: つき Hán Việt: 付(PHÓ/PHỤ)

Nghĩa: được trang bị; bao gồm; gắn liền với

vị trí này cần danh từ, còn 「付き」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「このレストランは、いつも親子付きの客で込んでいる。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 添え · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 連れ · Đúng Chính: 4 câu/4 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 伴い · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 付き · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ