← Quay lại JLPT N2 07/2015

JLPT N2 07/2015 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 13

週末の遊園地は、子ども()の客でいっぱいだった。

1

連れ

Đúng
Đọc: つれ Hán Việt: 連(LIÊN/LIỄN)

Nghĩa: đồng hành; công ty; tam giác

「連れ」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「週末の遊園地は、子ども連れの客でいっぱいだった。」

2

込み

Sai
Đọc: こみ Hán Việt: 込(NHẬP/VU)

Nghĩa: bao gồm; bó lại với nhau (các mặt hàng có kích thước, chất lượng khác nhau, v.v.)

vị trí này cần danh từ, còn 「込み」 chủ yếu là hậu tố, danh từ; cách ghép 「週末の遊園地は、子ども込みの客でいっぱいだった。」 không đúng vai trò

3

付き

Sai
Đọc: つき Hán Việt: 付(PHÓ/PHỤ)

Nghĩa: được trang bị; bao gồm; gắn liền với

vị trí này cần danh từ, còn 「付き」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「週末の遊園地は、子ども付きの客でいっぱいだった。」 không đúng vai trò

4

加え

Sai
Đọc: くわえ Hán Việt: GIA

Nghĩa: Bổ sung

「加え」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「連れ」 trong 「週末の遊園地は、子ども連れの客でいっぱいだった。」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 連れ · Đúng Chính: 4 câu/4 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 込み · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 付き · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. 加え · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ