← Quay lại JLPT N2 07/2017

JLPT N2 07/2017 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 14

休日の公園は家族()でいっぱいだった。

1

込み

Sai
Đọc: こみ Hán Việt: 込(NHẬP/VU)

Nghĩa: bao gồm; bó lại với nhau (các mặt hàng có kích thước, chất lượng khác nhau, v.v.)

vị trí này cần danh từ, còn 「込み」 chủ yếu là hậu tố, danh từ; cách ghép 「休日の公園は家族込みでいっぱいだった。」 không đúng vai trò

2

付き

Sai
Đọc: つき Hán Việt: 付(PHÓ/PHỤ)

Nghĩa: được trang bị; bao gồm; gắn liền với

vị trí này cần danh từ, còn 「付き」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「休日の公園は家族付きでいっぱいだった。」 không đúng vai trò

3

伴い

Sai
Đọc: ともない Hán Việt: 伴(BẠN/PHÁN)

Nghĩa: đồng hành; đệm

「伴い」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「連れ」 trong 「休日の公園は家族連れでいっぱいだった。」

4

連れ

Đúng
Đọc: つれ Hán Việt: 連(LIÊN/LIỄN)

Nghĩa: đồng hành; công ty; tam giác

「連れ」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「休日の公園は家族連れでいっぱいだった。」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 込み · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 付き · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
3. 伴い · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 連れ · Đúng Chính: 4 câu/4 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ