← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2011 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 12

今回は()条件がいくつも重ねってしまって、大変だった

1

苦

Sai
Đọc: く Hán Việt: 苦(KHỔ/CỔ)

Nghĩa: đau; đau khổ

「苦」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「悪」 trong 「今回は悪条件がいくつも重ねってしまって、大変だった」

2

悪

Đúng
Đọc: あく Hán Việt: ÁC

Nghĩa: ác; sự độc ác; (vai) nhân vật phản diện (trong rạp hát, v.v.)

「悪」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「今回は悪条件がいくつも重ねってしまって、大変だった」

3

損

Sai
Đọc: そん Hán Việt: TỔN

Nghĩa: mất; hư hại; làm hại

vị trí này cần danh từ, còn 「損」 chủ yếu là danh từ, tính từ な, động từ する, tự động từ; cách ghép 「今回は損条件がいくつも重ねってしまって、大変だった」 không đúng vai trò

4

劣

Sai
Đọc: れつ Hán Việt: LIỆT

Nghĩa: phụ-; kém hơn; thứ yếu

vị trí này cần danh từ, còn 「劣」 chủ yếu là tiền tố; cách ghép 「今回は劣条件がいくつも重ねってしまって、大変だった」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 苦 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 悪 · Đúng Chính: 4 câu/4 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 損 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 劣 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ