← Quay lại JLPT N2 12/2017

JLPT N2 12/2017 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 17

市役所には騒音などの迷惑(めいわく)行為(こうい)に対する()が寄せられる。

1

苦情

Đúng
Đọc: くじょう Hán Việt: 苦(KHỔ/CỔ) · 情(TÌNH)

Nghĩa: khiếu nại; rắc rối; phản đối

nghĩa 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

2

悪意

Sai
Đọc: あくい Hán Việt: 悪(ÁC) · 意(Ý/Y)

Nghĩa: ác ý; bất chấp; ý định xấu xa

nghĩa 「ác ý; bất chấp; ý định xấu xa」 làm câu lệch khỏi ý 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

不便

Sai
Đọc: ふべん Hán Việt: 不(BẤT/PHẦU/PHỦ/PHI/PHU/BƯU/BỈ) · 便(TIỆN)

Nghĩa: sự bất tiện; thiếu hiệu quả; sự vụng về

nghĩa 「sự bất tiện; thiếu hiệu quả; sự vụng về」 làm câu lệch khỏi ý 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

多難

Sai
Đọc: たなん Hán Việt: 多(ĐA) · 難(NAN/NẠN/NA)

Nghĩa: đầy rắc rối, khó khăn

nghĩa 「đầy rắc rối, khó khăn」 làm câu lệch khỏi ý 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 苦情 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 悪意 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 不便 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 多難 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ