Đề mô phỏng Ngôn ngữ N2 · Bộ 02 · 文字 · Chữ Hán
Cách viết Kanji · Câu 10
対応が遅いという【くじょう】が何件も寄せられた。
1
苦情
Đúng
Đọc: くじょう
Hán Việt: KHỔ TÌNH
Nghĩa: lời phàn nàn; khiếu nại
Đúng: 「苦情が寄せられる」 là có khiếu nại được gửi tới.
2
苦状
Sai
Đọc: くじょう
Nghĩa: không phải cách viết chuẩn của lời phàn nàn
Sai chữ: 状 không dùng trong từ 苦情.
3
区情
Sai
Đọc: くじょう
Nghĩa: không phải từ chuẩn mang nghĩa khiếu nại
Sai chữ và sai nghĩa.
4
九条
Sai
Đọc: くじょう
Hán Việt: CỬU ĐIỀU
Nghĩa: Kujō; điều số chín hoặc tên riêng
Sai nghĩa: 九条 có thể là “điều 9” hoặc tên địa danh/họ.