← Quay lại JLPT N2 12/2022

JLPT N2 12/2022 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

家の隣で夜遅くまでマンション建設工事が行われてうるさいので、建設会社に()の電話をした。

1

悪口

Sai
Đọc: わるぐち Hán Việt: ÁC KHẨU

Nghĩa: (bằng lời nói) lạm dụng; nói xấu người khác; nói xấu

nghĩa 「(bằng lời nói) lạm dụng; nói xấu người khác; nói xấu」 làm câu lệch khỏi ý 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

苦情

Đúng
Đọc: くじょう Hán Việt: 苦(KHỔ/CỔ) · 情(TÌNH)

Nghĩa: khiếu nại; rắc rối; phản đối

nghĩa 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

3

反論

Sai
Đọc: はんろん Hán Việt: 反(PHẢN/PHIÊN/PHIẾN) · 論(LUẬN/LUÂN)

Nghĩa: phản đối; bác bỏ; sự bác bỏ

nghĩa 「phản đối; bác bỏ; sự bác bỏ」 làm câu lệch khỏi ý 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

皮肉

Sai
Đọc: ひにく Hán Việt: 皮(BÌ) · 肉(NHỤC/NHỤ/NẬU)

Nghĩa: trớ trêu; mỉa mai; tính hoài nghi

nghĩa 「trớ trêu; mỉa mai; tính hoài nghi」 làm câu lệch khỏi ý 「khiếu nại; rắc rối; phản đối」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 悪口 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 苦情 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 反論 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 皮肉 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ