← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 24

あの人は【たびたび】よく遅くに電話をかけてくる

1

たまに

Sai
Đọc: たまに

Nghĩa: thỉnh thoảng; bây giờ và sau đó

nghĩa 「thỉnh thoảng; bây giờ và sau đó」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này

2

何度も

Đúng
Đọc: なんども Hán Việt: 何(HÀ) · 度(ĐỘ/ĐẠC)

Nghĩa: nhiều lần; thường; hết lần này đến lần khác

「何度も」 giữ được nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「たびたび」 trong câu

3

たいてい

Sai
Đọc: たいてい

Nghĩa: chủ yếu; thông thường; thường

nghĩa 「chủ yếu; thông thường; thường」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này

4

突然

Sai
Đọc: とつぜん Hán Việt: 突(ĐỘT/GIA) · 然(NHIÊN)

Nghĩa: đột ngột; bất ngờ

nghĩa 「đột ngột; bất ngờ」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. たまに · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 何度も · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. たいてい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 突然 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ