JLPT N2 07/2022 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 22
彼には【再三】お願いしているんです。
1
たまに
Sai
Đọc: たまに
Nghĩa: thỉnh thoảng; bây giờ và sau đó
nghĩa 「thỉnh thoảng; bây giờ và sau đó」 không đồng nhất với nghĩa 「lặp đi lặp lại; nhiều lần」 của 「再三」 trong ngữ cảnh này
2
何度か
Sai
Đọc: なんどか
Hán Việt: 何(HÀ) · 度(ĐỘ/ĐẠC)
Nghĩa: nhiều lần; một hoặc hai lần
nghĩa 「nhiều lần; một hoặc hai lần」 không đồng nhất với nghĩa 「lặp đi lặp lại; nhiều lần」 của 「再三」 trong ngữ cảnh này
3
何度も
Đúng
Đọc: なんども
Hán Việt: 何(HÀ) · 度(ĐỘ/ĐẠC)
Nghĩa: nhiều lần; thường; hết lần này đến lần khác
「何度も」 giữ được nghĩa 「lặp đi lặp lại; nhiều lần」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「再三」 trong câu
4
いつも
Sai
Đọc: いつも
Nghĩa: luôn; mọi lúc
nghĩa 「luôn; mọi lúc」 không đồng nhất với nghĩa 「lặp đi lặp lại; nhiều lần」 của 「再三」 trong ngữ cảnh này