← Quay lại JLPT N2 07/2016

JLPT N2 07/2016 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 23

佐藤氏は、【たびたび】この店を訪れた

1

必ず

Sai
Đọc: かならず Hán Việt: TẤT

Nghĩa: luôn; không có ngoại lệ; nhất thiết

nghĩa 「luôn; không có ngoại lệ; nhất thiết」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này

2

ようやく

Sai
Đọc: ようやく

Nghĩa: cuối cùng; hầu như không

nghĩa 「cuối cùng; hầu như không」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này

3

偶然

Sai
Đọc: ぐうぜん Hán Việt: NGẪU NHIÊN

Nghĩa: trùng hợp ngẫu nhiên; cơ hội; tai nạn

nghĩa 「trùng hợp ngẫu nhiên; cơ hội; tai nạn」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này

4

何度も

Đúng
Đọc: なんども Hán Việt: 何(HÀ) · 度(ĐỘ/ĐẠC)

Nghĩa: nhiều lần; thường; hết lần này đến lần khác

「何度も」 giữ được nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「たびたび」 trong câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 必ず · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
2. ようやく · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
3. 偶然 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 何度も · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ