JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 24
あの人は【たびたび】よく遅くに電話をかけてくる
たまに
SaiNghĩa: thỉnh thoảng; bây giờ và sau đó
nghĩa 「thỉnh thoảng; bây giờ và sau đó」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này
何度も
ĐúngNghĩa: nhiều lần; thường; hết lần này đến lần khác
「何度も」 giữ được nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「たびたび」 trong câu
たいてい
SaiNghĩa: chủ yếu; thông thường; thường
nghĩa 「chủ yếu; thông thường; thường」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này
突然
SaiNghĩa: đột ngột; bất ngờ
nghĩa 「đột ngột; bất ngờ」 không đồng nhất với nghĩa 「thường xuyên; hết lần này đến lần khác; nhiều lần」 của 「たびたび」 trong ngữ cảnh này