← Quay lại JLPT N2 12/2018

JLPT N2 12/2018 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 22

青木さんはしばらく黙って【うつむいていた】。

1

遠くを見て

Sai
Đọc: とおくをみて Hán Việt: 遠(VIỄN/VIỂN/VIẾN) · 見(KIẾN/HIỆN)

Nghĩa: Nhìn xa xăm

nghĩa 「Nhìn xa xăm」 không đồng nhất với nghĩa 「Anh ấy nhìn xuống.」 của 「うつむいていた」 trong ngữ cảnh này

2

目を閉じて

Sai
Đọc: めをとじて Hán Việt: MỤC BẾ

Nghĩa: Nhắm mắt lại

nghĩa 「Nhắm mắt lại」 không đồng nhất với nghĩa 「Anh ấy nhìn xuống.」 của 「うつむいていた」 trong ngữ cảnh này

3

下を向いて

Đúng
Đọc: したをむいて Hán Việt: 下(HẠ/HÁ) · 向(HƯỚNG/HƯỞNG)

Nghĩa: Nhìn xuống

「下を向いて」 giữ được nghĩa 「Anh ấy nhìn xuống.」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「うつむいていた」 trong câu

4

腕を組んで

Sai
Đọc: うでをくんで Hán Việt: 腕(OẢN/UYỂN) · 組(TỔ)

Nghĩa: khoanh tay; liên kết cánh tay với ai đó

nghĩa 「khoanh tay; liên kết cánh tay với ai đó」 không đồng nhất với nghĩa 「Anh ấy nhìn xuống.」 của 「うつむいていた」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 遠くを見て · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 目を閉じて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 下を向いて · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 腕を組んで · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ