← Quay lại JLPT N2 07/2023

JLPT N2 07/2023 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 11

アンケートでは、質問に()回答の人もいた。

1

無

Đúng
Đọc: む Hán Việt: 無(VÔ/MÔ)

Nghĩa: không có gì; hư không; vô ích

「無」 hoạt động như danh từ, tiền tố và tạo được cụm tự nhiên 「アンケートでは、質問に無回答の人もいた。」

2

空

Sai
Đọc: から Hán Việt: 空(KHÔNG/KHỐNG/KHỔNG)

Nghĩa: sự trống rỗng; trống rỗng; không mang theo bất cứ thứ gì

vị trí này cần danh từ, tiền tố, còn 「空」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, tiền tố; cách ghép 「アンケートでは、質問に空回答の人もいた。」 không đúng vai trò

3

欠

Sai
Đọc: けつ Hán Việt: KHIẾM

Nghĩa: thiếu; thiếu hụt; chỗ trống

vị trí này cần danh từ, tiền tố, còn 「欠」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「アンケートでは、質問に欠回答の人もいた。」 không đúng vai trò

4

失

Sai
Đọc: しつ Hán Việt: THẤT

Nghĩa: mất (của cái gì đó); điều bất lợi; sai lầm

vị trí này cần danh từ, tiền tố, còn 「失」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「アンケートでは、質問に失回答の人もいた。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 無 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 空 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 欠 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 失 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ