← Quay lại JLPT N2 07/2015

JLPT N2 07/2015 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 12

彼の発言は()責任だと批判された。

1

不

Sai
Đọc: ふ Hán Việt: 不(BẤT/PHẦU/PHỦ/PHI/PHU/BƯU/BỈ)

Nghĩa: un-; không-

vị trí này cần danh từ, tiền tố, còn 「不」 chủ yếu là tiền tố; cách ghép 「彼の発言は不責任だと批判された。」 không đúng vai trò

2

無

Đúng
Đọc: む Hán Việt: 無(VÔ/MÔ)

Nghĩa: không có gì; hư không; vô ích

「無」 hoạt động như danh từ, tiền tố và tạo được cụm tự nhiên 「彼の発言は無責任だと批判された。」

3

放

Sai
Đọc: ほう Hán Việt: 放(PHÓNG/PHỎNG/PHƯƠNG)

Nghĩa: 放

「放」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「無」 trong 「彼の発言は無責任だと批判された。」

4

否

Sai
Đọc: ひ Hán Việt: 否(BĨ/PHỦ/BỈ/PHẦU)

Nghĩa: không; những lời không

vị trí này cần danh từ, tiền tố, còn 「否」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「彼の発言は否責任だと批判された。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 不 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
2. 無 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 放 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 否 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ