← Quay lại JLPT N2 12/2011

JLPT N2 12/2011 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 15

()シーズンは、あの選手の活躍が楽しみだ

1

明

Sai
Đọc: みょう Hán Việt: MINH

Nghĩa: vidya (trí tuệ); thần chú

vị trí này cần tiền tố, hậu tố, còn 「明」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「明シーズンは、あの選手の活躍が楽しみだ」 không đúng vai trò

2

迎

Sai
Đọc: むかえ Hán Việt: 迎(NGHINH/NGHÊNH/NGHỊNH)

Nghĩa: Chào mừng

「迎」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「来」 trong 「来シーズンは、あの選手の活躍が楽しみだ」

3

来

Đúng
Đọc: らい Hán Việt: 来(LAI/LÃI)

Nghĩa: tiếp theo (năm, mùa xuân, v.v.); đang tới; kể từ (ví dụ: tháng trước)

「来」 hoạt động như tiền tố, hậu tố và tạo được cụm tự nhiên 「来シーズンは、あの選手の活躍が楽しみだ」

4

越

Sai
Đọc: えつ Hán Việt: 越(VIỆT/HOẠT)

Nghĩa: Yue (vương quốc ở Trung Quốc cổ đại; thế kỷ thứ 6-334 TCN); tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc); bang

vị trí này cần tiền tố, hậu tố, còn 「越」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「越シーズンは、あの選手の活躍が楽しみだ」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 明 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 迎 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 来 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 越 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ