← Quay lại JLPT N2 12/2017

JLPT N2 12/2017 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 19

電車に遅れそうだったが、()間に合って何とか乗れた。

1

ばったり

Sai
Đọc: ばったり

Nghĩa: với một cuộc đụng độ; với một tiếng uỵch; với một tiếng nổ

nghĩa 「với một cuộc đụng độ; với một tiếng uỵch; với một tiếng nổ」 làm câu lệch khỏi ý 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

ぐっすり

Sai
Đọc: ぐっすり

Nghĩa: rõ ràng (ngủ); nhanh (ngủ)

nghĩa 「rõ ràng (ngủ); nhanh (ngủ)」 làm câu lệch khỏi ý 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

ぎりぎり

Đúng
Đọc: ぎりぎり

Nghĩa: vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn

nghĩa 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

がらがら

Sai
Đọc: がらがら

Nghĩa: kèm theo tiếng lạch cạch; với tiếng lạch cạch; (gần như) trống rỗng

nghĩa 「kèm theo tiếng lạch cạch; với tiếng lạch cạch; (gần như) trống rỗng」 làm câu lệch khỏi ý 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. ばったり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ぐっすり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
3. ぎりぎり · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. がらがら · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ