← Quay lại JLPT N2 12/2021

JLPT N2 12/2021 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 14

学生の頃、宿題は()になってからやることが多かった.

1

びりびり

Sai
Đọc: びりびり

Nghĩa: (xé) thành từng mảnh; (xé) ra; (rách) lên

nghĩa 「(xé) thành từng mảnh; (xé) ra; (rách) lên」 làm câu lệch khỏi ý 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

ばりばり

Sai
Đọc: ばりばり

Nghĩa: mạnh mẽ (xé, rách, gãi, v.v.); đại khái; với một vết rách

nghĩa 「mạnh mẽ (xé, rách, gãi, v.v.); đại khái; với một vết rách」 làm câu lệch khỏi ý 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

ぎりぎり

Đúng
Đọc: ぎりぎり

Nghĩa: vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn

nghĩa 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

じりじり

Sai
Đọc: じりじり

Nghĩa: chậm (nhưng đều đặn); dần dần; từng chút một

nghĩa 「chậm (nhưng đều đặn); dần dần; từng chút một」 làm câu lệch khỏi ý 「vừa đủ; chỉ mà thôi; ở giới hạn」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. びりびり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ばりばり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. ぎりぎり · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. じりじり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ