← Quay lại JLPT N2 07/2011

JLPT N2 07/2011 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 12

決勝戦で負けて、()優勝に終わった。

1

後

Sai
Đọc: あと Hán Việt: 後(HẬU/HẤU)

Nghĩa: phía sau; ở phía sau; sau

vị trí này cần tiền tố, còn 「後」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の; cách ghép 「決勝戦で負けて、後優勝に終わった。」 không đúng vai trò

2

準

Đúng
Đọc: じゅん Hán Việt: 準(CHUẨN/CHUYẾT)

Nghĩa: bán; gần như-; cộng tác viên

「準」 hoạt động như tiền tố và tạo được cụm tự nhiên 「決勝戦で負けて、準優勝に終わった。」

3

次

Sai
Đọc: つぎ Hán Việt: 次(THỨ/TƯ)

Nghĩa: tiếp theo

vị trí này cần tiền tố, còn 「次」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の; cách ghép 「決勝戦で負けて、次優勝に終わった。」 không đúng vai trò

4

副

Sai
Đọc: ふく Hán Việt: 副(PHÓ/PHỐC/PHỨC)

Nghĩa: trợ lý; kết hợp; phó-

vị trí này cần tiền tố, còn 「副」 chủ yếu là danh từ, tiền tố; cách ghép 「決勝戦で負けて、副優勝に終わった。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 後 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 準 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 次 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. 副 · Sai Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ