← Quay lại JLPT N2 07/2013

JLPT N2 07/2013 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 11

初めて出た大会で()決勝まで進むことができた。

1

前

Sai
Đọc: ぜん Hán Việt: 前(TIỀN/TIỄN)

Nghĩa: cuối cùng (tức là ngay trước đó); trước; cựu

vị trí này cần tiền tố, còn 「前」 chủ yếu là n-pref; cách ghép 「初めて出た大会で前決勝まで進むことができた。」 không đúng vai trò

2

副

Sai
Đọc: ふく Hán Việt: 副(PHÓ/PHỐC/PHỨC)

Nghĩa: trợ lý; kết hợp; phó-

vị trí này cần tiền tố, còn 「副」 chủ yếu là danh từ, tiền tố; cách ghép 「初めて出た大会で副決勝まで進むことができた。」 không đúng vai trò

3

次

Sai
Đọc: つぎ Hán Việt: 次(THỨ/TƯ)

Nghĩa: tiếp theo

vị trí này cần tiền tố, còn 「次」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の; cách ghép 「初めて出た大会で次決勝まで進むことができた。」 không đúng vai trò

4

準

Đúng
Đọc: じゅん Hán Việt: 準(CHUẨN/CHUYẾT)

Nghĩa: bán; gần như-; cộng tác viên

「準」 hoạt động như tiền tố và tạo được cụm tự nhiên 「初めて出た大会で準決勝まで進むことができた。」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 前 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 副 · Sai Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ
3. 次 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. 準 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ