← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 36

A「昨日、サッカーの試合見に行ったんでしょ?どうだった?」 B「それが、ミスの連続でね……。()プロの試合とは思えない内容だったよ。」

1

なんて

Sai
Đọc: なんて

Nghĩa: làm thế nào / như vậy (một điều) như (thường gây ngạc nhiên, khinh thường hoặc bác bỏ)

「なんて」 mang nghĩa “làm thế nào / như vậy (một điều) như (thường gây ngạc nhiên, khinh thường hoặc bác bỏ)” và tạo quan hệ mang ý 「làm thế nào / như vậy (một điều) như (thường gây ngạc nhiên, khinh thường hoặc bác bỏ)」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「なんて」 dùng theo cách nối 「danh từ / plain-form clause + なんて」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + とても; kiểm tra quan hệ với 「プロの試合とは思えない内容だったよ」」 của 「とても」

2

仮に

Sai
Đọc: かりに Hán Việt: 仮(GIẢ/GIÁ)

Nghĩa: giả sử; ngay cả khi; cấp điều đó

「仮に」 mang nghĩa “giả sử; ngay cả khi; cấp điều đó” và tạo quan hệ mang ý 「giả sử; ngay cả khi; cấp điều đó」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「仮に」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「仮に」 giữa 「đầu câu」 và 「プロの試合とは思えない内容だったよ」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + とても; kiểm tra quan hệ với 「プロの試合とは思えない内容だったよ」」 của 「とても」

3

とても

Đúng
Đọc: とても

Nghĩa: rất; khủng khiếp; cực kỳ

Câu cần nối 「đầu câu」 với 「プロの試合とは思えない内容だったよ」 theo ý 「rất; khủng khiếp; cực kỳ」. 「とても」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「rất; khủng khiếp; cực kỳ」 với nghĩa “rất; khủng khiếp; cực kỳ”

4

二度と

Sai
Đọc: にどと Hán Việt: 二(NHỊ) · 度(ĐỘ/ĐẠC)

Nghĩa: không bao giờ nữa

「二度と」 mang nghĩa “không bao giờ nữa” và tạo quan hệ mang ý 「không bao giờ nữa」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「二度と」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「二度と」 giữa 「đầu câu」 và 「プロの試合とは思えない内容だったよ」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + とても; kiểm tra quan hệ với 「プロの試合とは思えない内容だったよ」」 của 「とても」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

とても

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. なんて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 仮に · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. とても · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 二度と · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ