← Quay lại JLPT N2 07/2015

JLPT N2 07/2015 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 34

この曲は、私は難しすぎて()弾(ひ)けそうにない。

1

だんだん

Sai
Đọc: だんだん

Nghĩa: dần dần; theo độ; từng chút một

「だんだん」 mang nghĩa “dần dần; theo độ; từng chút một” và tạo quan hệ mang ý 「dần dần; theo độ; từng chút một」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「だんだん」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「だんだん」 giữa 「私は難しすぎて」 và 「弾(ひ)けそうにない」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + とても; kiểm tra quan hệ với 「弾(ひ)けそうにない」」 của 「とても」

2

今にも

Sai
Đọc: いまにも Hán Việt: KIM

Nghĩa: bất cứ lúc nào (bây giờ); bất cứ lúc nào; trên bờ vực của (làm)

「今にも」 mang nghĩa “bất cứ lúc nào (bây giờ); bất cứ lúc nào; trên bờ vực của (làm)” và tạo quan hệ mang ý 「bất cứ lúc nào (bây giờ); bất cứ lúc nào; trên bờ vực của (làm)」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「今にも」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「今にも」 giữa 「私は難しすぎて」 và 「弾(ひ)けそうにない」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + とても; kiểm tra quan hệ với 「弾(ひ)けそうにない」」 của 「とても」

3

必ず

Sai
Đọc: かならず Hán Việt: TẤT

Nghĩa: luôn; không có ngoại lệ; nhất thiết

「必ず」 mang nghĩa “luôn; không có ngoại lệ; nhất thiết” và tạo quan hệ mang ý 「luôn; không có ngoại lệ; nhất thiết」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「必ず」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「必ず」 giữa 「私は難しすぎて」 và 「弾(ひ)けそうにない」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + とても; kiểm tra quan hệ với 「弾(ひ)けそうにない」」 của 「とても」

4

とても

Đúng
Đọc: とても

Nghĩa: rất; khủng khiếp; cực kỳ

Câu cần nối 「私は難しすぎて」 với 「弾(ひ)けそうにない」 theo ý 「rất; khủng khiếp; cực kỳ」. 「とても」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「rất; khủng khiếp; cực kỳ」 với nghĩa “rất; khủng khiếp; cực kỳ”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

とても

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. だんだん · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 今にも · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 必ず · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
4. とても · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ