← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 23

あまり【勝手な】ことは言わないでください。

1

わがままな

Đúng
Đọc: わがままな

Nghĩa: ích kỷ; người ích kỷ

「わがままな」 giữ được nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「勝手な」 trong câu

2

うるさい

Sai
Đọc: うるさい

Nghĩa: ồn ào; khó chịu

nghĩa 「ồn ào; khó chịu」 không đồng nhất với nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 của 「勝手な」 trong ngữ cảnh này

3

消極的な

Sai
Đọc: しょうきょくてき Hán Việt: 消(TIÊU) · 極(CỰC) · 的(ĐÍCH/ĐỂ)

Nghĩa: âm tính; thụ động; nửa vời

nghĩa 「âm tính; thụ động; nửa vời」 không đồng nhất với nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 của 「勝手な」 trong ngữ cảnh này

4

情けない

Sai
Đọc: なさけない Hán Việt: TÌNH

Nghĩa: khốn khổ; đáng thương; đáng xấu hổ

nghĩa 「khốn khổ; đáng thương; đáng xấu hổ」 không đồng nhất với nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 của 「勝手な」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. わがままな · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. うるさい · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 消極的な · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 情けない · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ