← Quay lại JLPT N2 12/2017

JLPT N2 12/2017 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 26

高橋(たかはし)さんがあんなに【勝手な】人だとは思わなかった。

1

いじわるな

Sai
Đọc: いじわるな

Nghĩa: độc hại; xấu tính; không tử tế

nghĩa 「độc hại; xấu tính; không tử tế」 không đồng nhất với nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 của 「勝手な」 trong ngữ cảnh này

2

わがままな

Đúng
Đọc: わがままな

Nghĩa: ích kỷ; người ích kỷ

「わがままな」 giữ được nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「勝手な」 trong câu

3

なさけない

Sai
Đọc: なさけない

Nghĩa: khốn khổ; đáng thương; đáng xấu hổ

nghĩa 「khốn khổ; đáng thương; đáng xấu hổ」 không đồng nhất với nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 của 「勝手な」 trong ngữ cảnh này

4

だらしない

Sai
Đọc: だらしない

Nghĩa: nhếch nhác (ngoại hình, công việc, v.v.); cẩu thả; bừa bộn

nghĩa 「nhếch nhác (ngoại hình, công việc, v.v.); cẩu thả; bừa bộn」 không đồng nhất với nghĩa 「sự tiện lợi của chính mình; cách của một người; sự ích kỷ」 của 「勝手な」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. いじわるな · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. わがままな · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. なさけない · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. だらしない · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ