← Quay lại JLPT N2 12/2010

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 17

最近、物価が()している。

1

増加

Sai
Đọc: ぞうか Hán Việt: TĂNG GIA

Nghĩa: tăng; tăng lên; tăng trưởng

nghĩa 「tăng; tăng lên; tăng trưởng」 làm câu lệch khỏi ý 「tăng; tăng dần; leo núi」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

上達

Sai
Đọc: じょうたつ Hán Việt: 上(THƯỢNG/THƯỚNG) · 達(ĐẠT)

Nghĩa: cải thiện (ví dụ: về kỹ năng, khả năng); nâng cao; tiến bộ

nghĩa 「cải thiện (ví dụ: về kỹ năng, khả năng); nâng cao; tiến bộ」 làm câu lệch khỏi ý 「tăng; tăng dần; leo núi」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

増大

Sai
Đọc: ぞうだい Hán Việt: 増(TĂNG) · 大(ĐẠI/THÁI)

Nghĩa: mở rộng; tăng lên

nghĩa 「mở rộng; tăng lên」 làm câu lệch khỏi ý 「tăng; tăng dần; leo núi」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

上昇

Đúng
Đọc: じょうしょう Hán Việt: 上(THƯỢNG/THƯỚNG) · 昇(THĂNG)

Nghĩa: tăng; tăng dần; leo núi

nghĩa 「tăng; tăng dần; leo núi」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 増加 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 上達 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 増大 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 上昇 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ