← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 20

練習の成果が()できれば、きっと優勝できるだろう

1

発揮

Đúng
Đọc: はっき Hán Việt: PHÁT HUY

Nghĩa: hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình

nghĩa 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

2

発生

Sai
Đọc: はっせい Hán Việt: 発(PHÁT) · 生(SINH/SANH)

Nghĩa: lần xuất hiện; tỷ lệ mắc bệnh; sự bùng phát

nghĩa 「lần xuất hiện; tỷ lệ mắc bệnh; sự bùng phát」 làm câu lệch khỏi ý 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

発行

Sai
Đọc: はっこう Hán Việt: 発(PHÁT) · 行(HÀNH/HÀNG/HẠNH/HẠNG/HÃNG)

Nghĩa: ấn phẩm (của một tờ báo, tạp chí, sách, v.v.); vấn đề; phát hành (tiền giấy, trái phiếu, hộ chiếu, v.v.)

nghĩa 「ấn phẩm (của một tờ báo, tạp chí, sách, v.v.); vấn đề; phát hành (tiền giấy, trái phiếu, hộ chiếu, v.v.)」 làm câu lệch khỏi ý 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

発明

Sai
Đọc: はつめい Hán Việt: PHÁT MINH

Nghĩa: phát minh; thông minh

nghĩa 「phát minh; thông minh」 làm câu lệch khỏi ý 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 発揮 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 発生 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 発行 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 発明 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ