← Quay lại JLPT N2 07/2018

JLPT N2 07/2018 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 16

昨日の試合では実力を()できず、一試合目で負けてしまった。

1

表現

Sai
Đọc: ひょうげん Hán Việt: BIỂU HIỆN

Nghĩa: sự biểu lộ; đại diện; Sự miêu tả

nghĩa 「sự biểu lộ; đại diện; Sự miêu tả」 làm câu lệch khỏi ý 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

明示

Sai
Đọc: めいじ Hán Việt: 明(MINH) · 示(KỲ/THỊ/KÌ)

Nghĩa: làm sáng tỏ; tuyên bố rõ ràng; đặc điểm kỹ thuật

nghĩa 「làm sáng tỏ; tuyên bố rõ ràng; đặc điểm kỹ thuật」 làm câu lệch khỏi ý 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

公開

Sai
Đọc: こうかい Hán Việt: CÔNG KHAI

Nghĩa: mở cửa cho công chúng; cung cấp cho công chúng; trưng bày

nghĩa 「mở cửa cho công chúng; cung cấp cho công chúng; trưng bày」 làm câu lệch khỏi ý 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

発揮

Đúng
Đọc: はっき Hán Việt: PHÁT HUY

Nghĩa: hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình

nghĩa 「hiển thị (sức mạnh, khả năng, v.v.); triển lãm; cuộc biểu tình」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 表現 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 明示 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 公開 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 発揮 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ