← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 16

今週は忙しかったから、週末は家で()テレビを見ていた

1

のろのろ

Sai
Đọc: のろのろ

Nghĩa: chậm; một cách chậm chạp

nghĩa 「chậm; một cách chậm chạp」 làm câu lệch khỏi ý 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

のんびり

Đúng
Đọc: のんびり

Nghĩa: khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư

nghĩa 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

3

ぐるぐる

Sai
Đọc: ぐるぐる

Nghĩa: (quay) vòng tròn; trong vòng tròn; quấn quanh

nghĩa 「(quay) vòng tròn; trong vòng tròn; quấn quanh」 làm câu lệch khỏi ý 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

ぐっすり

Sai
Đọc: ぐっすり

Nghĩa: rõ ràng (ngủ); nhanh (ngủ)

nghĩa 「rõ ràng (ngủ); nhanh (ngủ)」 làm câu lệch khỏi ý 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. のろのろ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. のんびり · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. ぐるぐる · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. ぐっすり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ