← Quay lại JLPT N2 07/2016

JLPT N2 07/2016 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

先週は忙しかったので、週末は家で本を読んで()過ごした

1

だぶだぶ

Sai
Đọc: だぶだぶ

Nghĩa: lỏng lẻo (của quần áo); rộng thùng thình; mềm nhũn

nghĩa 「lỏng lẻo (của quần áo); rộng thùng thình; mềm nhũn」 làm câu lệch khỏi ý 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

がらがら

Sai
Đọc: がらがら

Nghĩa: kèm theo tiếng lạch cạch; với tiếng lạch cạch; (gần như) trống rỗng

nghĩa 「kèm theo tiếng lạch cạch; với tiếng lạch cạch; (gần như) trống rỗng」 làm câu lệch khỏi ý 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

ぐっすり

Sai
Đọc: ぐっすり

Nghĩa: rõ ràng (ngủ); nhanh (ngủ)

nghĩa 「rõ ràng (ngủ); nhanh (ngủ)」 làm câu lệch khỏi ý 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

のんびり

Đúng
Đọc: のんびり

Nghĩa: khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư

nghĩa 「khi rảnh rỗi; một cách thoải mái; một cách vô tư」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. だぶだぶ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. がらがら · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. ぐっすり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. のんびり · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ