JLPT N2 07/2022 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 33
今朝は寝坊してしまい、食事をする時間()顔を洗う時間もなかった。
すら
SaiNghĩa: đến cả/ngay cả, nhấn mạnh trường hợp cực hạn
「すら」 mang nghĩa “đến cả/ngay cả, nhấn mạnh trường hợp cực hạn” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「すら」 dùng theo cách nối 「danh từ + すら; thường đi với nội dung cực hạn phía sau」, còn khung này cần 「động từ thể thường / tính từ い + どころか; tính từ な + (な / である) + どころか; danh từ + どころか」 của 「どころか」
しか
SaiNghĩa: chỉ / không có gì ngoài ('chỉ' phân cực âm)
「しか」 mang nghĩa “chỉ / không có gì ngoài ('chỉ' phân cực âm)” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Mẫu này giới hạn phạm vi bằng ý ‘chỉ/không ngoài’. Trong câu này, thành phần 「食事をする時間」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「顔を洗う時間もなかった」
とはいえ
SaiNghĩa: mặc dù / điều đó đã nói / thậm chí là như vậy
「とはいえ」 mang nghĩa “mặc dù / điều đó đã nói / thậm chí là như vậy” và tạo quan hệ nhượng bộ hoặc trái với điều thường được dự đoán. Mẫu này cần hai vế có quan hệ nhượng bộ hoặc trái dự đoán. Trong câu này, thành phần 「食事をする時間」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「顔を洗う時間もなかった」
どころか
ĐúngNghĩa: còn xa / chứ đừng nói gì / ngược lại
Thành phần 「食事をする時間」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「顔を洗う時間もなかった」. 「どころか」 diễn tả đúng sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung với nghĩa “còn xa / chứ đừng nói gì / ngược lại”
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
どころか