← Quay lại JLPT N2 07/2021

JLPT N2 07/2021 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 32

最近()パソコンの調子がおかしい。この状態が続くようだったら一度修理に出したほうがよさそうだ。

1

ちっとも

Sai
Đọc: ちっとも

Nghĩa: (không) chút nào; (không) một chút; (không) ít nhất

「ちっとも」 mang nghĩa “(không) chút nào; (không) một chút; (không) ít nhất” và tạo quan hệ mang ý 「(không) chút nào; (không) một chút; (không) ít nhất」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「ちっとも」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「ちっとも」 giữa 「最近」 và 「パソコンの調子がおかしい」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「どうも」 giữa 「最近」 và 「パソコンの調子がおかしい」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「どうも」

2

いったい

Sai
Đọc: いったい

Nghĩa: (cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất

「いったい」 mang nghĩa “(cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất” và tạo quan hệ mang ý 「(cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「いったい」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「いったい」 giữa 「最近」 và 「パソコンの調子がおかしい」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「どうも」 giữa 「最近」 và 「パソコンの調子がおかしい」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「どうも」

3

どうも

Đúng
Đọc: どうも

Nghĩa: cảm ơn bạn; Cảm ơn; nhiều (cảm ơn)

Câu cần nối 「最近」 với 「パソコンの調子がおかしい」 theo ý 「cảm ơn bạn; cảm ơn; nhiều (cảm ơn)」. 「どうも」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「cảm ơn bạn; Cảm ơn; nhiều (cảm ơn)」 với nghĩa “cảm ơn bạn; Cảm ơn; nhiều (cảm ơn)”

4

まさか

Sai
Đọc: まさか

Nghĩa: không lẽ; thật không ngờ, dùng khi người nói khó tin

「まさか」 mang nghĩa “không lẽ; thật không ngờ, dùng khi người nói khó tin” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Mẫu này thêm sắc thái cực hạn hoặc nhấn mạnh vào thành phần đứng trước. Trong câu này, câu cần nối 「最近」 với 「パソコンの調子がおかしい」 theo ý 「cảm ơn bạn; Cảm ơn; nhiều (cảm ơn)」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

どうも

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. ちっとも · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. いったい · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. どうも · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. まさか · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 6 lần/6 kỳ