JLPT N2 12/2020 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 32
12年間付き合っている彼女に、今年()結婚を申し込もうと思っている。
こそ
ĐúngNghĩa: chính xác là vì / chỉ vì
Thành phần 「今年」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「結婚を申し込もうと思っている」. 「こそ」 diễn tả đúng sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung với nghĩa “chính xác là vì / chỉ vì”
さえ
SaiNghĩa: nếu chỉ / miễn là (điều kiện tối thiểu được đáp ứng)
「さえ」 mang nghĩa “nếu chỉ / miễn là (điều kiện tối thiểu được đáp ứng)” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「さえ」 dùng theo cách nối 「V ます-stem + さえすれば; danh từ + さえ + plain-form verb conditional (e.g., さえあれば, さえなければ)」, còn khung này cần 「V ば-form + こそ; tính từ い 〜ければ + こそ; tính từ な / danh từ + であれば + こそ」 của 「こそ」
すら
SaiNghĩa: đến cả/ngay cả, nhấn mạnh trường hợp cực hạn
「すら」 mang nghĩa “đến cả/ngay cả, nhấn mạnh trường hợp cực hạn” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「すら」 dùng theo cách nối 「danh từ + すら; thường đi với nội dung cực hạn phía sau」, còn khung này cần 「V ば-form + こそ; tính từ い 〜ければ + こそ; tính từ な / danh từ + であれば + こそ」 của 「こそ」
のみ
SaiNghĩa: chỉ / chỉ (văn học)
「のみ」 mang nghĩa “chỉ / chỉ (văn học)” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Mẫu này giới hạn phạm vi bằng ý ‘chỉ/không ngoài’. Trong câu này, thành phần 「今年」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「結婚を申し込もうと思っている」
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
こそ