← Quay lại JLPT N2 12/2020

JLPT N2 12/2020 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

前回の大会では、あの二人は最後まで優勝を()していた。

1

戦って

Sai
Đọc: たたかって Hán Việt: CHIẾN

Nghĩa: để gây chiến (bật); tiến hành chiến tranh (chống lại); đi đến chiến tranh (với)

nghĩa 「để gây chiến (bật); tiến hành chiến tranh (chống lại); đi đến chiến tranh (với)」 làm câu lệch khỏi ý 「để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

争って

Đúng
Đọc: あらそって Hán Việt: 争(TRANH/TRÁNH)

Nghĩa: để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu

nghĩa 「để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

3

奪って

Sai
Đọc: うばって Hán Việt: ĐOẠT

Nghĩa: lấy (bằng vũ lực); mang đi; giật lấy

nghĩa 「lấy (bằng vũ lực); mang đi; giật lấy」 làm câu lệch khỏi ý 「để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

破って

Sai
Đọc: やぶって Hán Việt: PHÁ

Nghĩa: xé; xé toạc; phá vỡ

nghĩa 「xé; xé toạc; phá vỡ」 làm câu lệch khỏi ý 「để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 戦って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
2. 争って · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 奪って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 破って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ