← Quay lại JLPT N2 12/2015

JLPT N2 12/2015 · 文字 · Chữ Hán

Cách viết Kanji · Câu 8

新製品の販売権に関し、A社とB社が【あらそって】いる。

1

争って

Đúng
Đọc: あらそって Hán Việt: 争(TRANH/TRÁNH)

Nghĩa: để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu

「争って」 vừa đọc là 「あらそって」 vừa khớp nghĩa của câu

2

戦って

Sai
Đọc: たたかって Hán Việt: CHIẾN

Nghĩa: để gây chiến (bật); tiến hành chiến tranh (chống lại); đi đến chiến tranh (với)

Sai ngay từ cách đọc: 「戦って」 đọc là 「たたかって」, không phải 「あらそって」

3

競って

Sai
Đọc: きそって Hán Việt: CẠNH

Nghĩa: để cạnh tranh; tranh đấu; để tranh

Sai ngay từ cách đọc: 「競って」 đọc là 「きそって」, không phải 「あらそって」

4

抗って

Sai
Đọc: あらがって Hán Việt: KHÁNG

Nghĩa: đi ngược lại; để chống lại; phản đối

Sai ngay từ cách đọc: 「抗って」 đọc là 「あらがって」, không phải 「あらそって」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 争って · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 戦って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. 競って · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 抗って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ