← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2017 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 41

この辺りは、春はお花見、夏は川遊び、秋は紅葉、冬はスキー()、1年中自然を楽しむことができます。

1

のことかと

Sai
Đọc: のことかと

Nghĩa: Ý bạn là

「のことかと」 mang nghĩa “Ý bạn là” và tạo quan hệ mang ý 「Ý bạn là」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, nội dung 「冬はスキー」 phải được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa trước 「、1年中自然を楽しむことができます」

2

かのように

Sai
Đọc: かのように

Nghĩa: như thể

「かのように」 mang nghĩa “như thể” và tạo quan hệ mang ý 「như thể」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, nội dung 「冬はスキー」 phải được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa trước 「、1年中自然を楽しむことができます」

3

ということと

Sai
Đọc: ということと

Nghĩa: Cái đó và

「ということと」 mang nghĩa “Cái đó và” và tạo nội dung được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「ということと」 dùng theo cách nối 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + ということと; kiểm tra quan hệ với 「、1年中自然を楽しむことができます」」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + というように; kiểm tra quan hệ với 「、1年中自然を楽しむことができます」」 của 「というように」

4

というように

Đúng
Đọc: というように

Nghĩa: Như trong

Nội dung 「冬はスキー」 phải được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa trước 「、1年中自然を楽しむことができます」. 「というように」 diễn tả đúng nội dung được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa với nghĩa “Như trong”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

というように

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. のことかと · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. かのように · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. ということと · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. というように · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ