← Quay lại JLPT N2 07/2023

JLPT N2 07/2023 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 36

「リマインド」とは、「再確認」の意味を持ち、「会議の日程が近づいてきたので、出席者にリマインドした。」()使用されるビジネス用語である。

1

というように

Đúng
Đọc: というように

Nghĩa: Như trong

Nội dung 「」」 phải được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa trước 「使用されるビジネス用語である」. 「というように」 diễn tả đúng nội dung được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa với nghĩa “Như trong”

2

というような

Sai
Đọc: というような

Nghĩa: Một cái gì đó như thế

「というような」 mang nghĩa “Một cái gì đó như thế” và tạo nội dung được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「というような」 dùng theo cách nối 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + というような; kiểm tra quan hệ với 「使用されるビジネス用語である」」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + というように; kiểm tra quan hệ với 「使用されるビジネス用語である」」 của 「というように」

3

ということのように

Sai
Đọc: ということのように

Nghĩa: Như thế

「ということのように」 mang nghĩa “Như thế” và tạo nội dung được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ように」, nhưng phần quyết định là 「ということの」 so với 「という」. Trong hinto 「」」, câu cần nghĩa “Như trong” của 「というように」, không phải “Như thế”

4

ということのような

Sai
Đọc: ということのような

Nghĩa: Một cái gì đó như thế

「ということのような」 mang nghĩa “Một cái gì đó như thế” và tạo nội dung được trích dẫn, giải thích hoặc danh từ hóa. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「ということのような」 dùng theo cách nối 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + ということのような; kiểm tra quan hệ với 「使用されるビジネス用語である」」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + というように; kiểm tra quan hệ với 「使用されるビジネス用語である」」 của 「というように」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

というように

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. というように · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. というような · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. ということのように · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. ということのような · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ