← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2019 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 13

別れ()に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。

1

刻

Sai
Đọc: こく Hán Việt: 刻(KHẮC/HẶC)

Nghĩa: khoảng thời gian (thông thường khoảng hai giờ tương ứng với một trong các cung hoàng đạo Trung Quốc); chạm khắc; khắc

「刻」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「際」 trong 「別れ際に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」

2

際

Đúng
Đọc: さい Hán Việt: TẾ

Nghĩa: dịp; thời gian; hoàn cảnh

「際」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「別れ際に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」

3

間

Sai
Đọc: あいだ Hán Việt: 間(GIAN/GIÁN/NHÀN)

Nghĩa: khoảng trống (giữa); khoảng cách; khoảng thời gian

vị trí này cần danh từ, còn 「間」 chủ yếu là danh từ, phó từ; cách ghép 「別れ間に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」 không đúng vai trò

4

期

Sai
Đọc: き Hán Việt: 期(KỲ/KY/CƠ/KÌ/KI)

Nghĩa: kỳ; thời gian; cơ hội

vị trí này cần danh từ, còn 「期」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「別れ期に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 刻 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 際 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 間 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 期 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ