JLPT N2 07/2019 · 語彙 · Từ vựng
Cấu tạo từ · Câu 13
別れ()に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。
刻
SaiNghĩa: khoảng thời gian (thông thường khoảng hai giờ tương ứng với một trong các cung hoàng đạo Trung Quốc); chạm khắc; khắc
「刻」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「際」 trong 「別れ際に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」
際
ĐúngNghĩa: dịp; thời gian; hoàn cảnh
「際」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「別れ際に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」
間
SaiNghĩa: khoảng trống (giữa); khoảng cách; khoảng thời gian
vị trí này cần danh từ, còn 「間」 chủ yếu là danh từ, phó từ; cách ghép 「別れ間に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」 không đúng vai trò
期
SaiNghĩa: kỳ; thời gian; cơ hội
vị trí này cần danh từ, còn 「期」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「別れ期に、彼女は私に何か言ったが、聞こえなかった。」 không đúng vai trò