← Quay lại JLPT N2 12/2018

JLPT N2 12/2018 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 21

この機械を扱うには、特別な【テクニック】が必要だ。

1

技術

Đúng
Đọc: ぎじゅつ Hán Việt: 技(KỸ/KĨ) · 術(THUẬT/TOẠI)

Nghĩa: kỹ thuật; kỹ năng

「技術」 giữ được nghĩa 「kỹ thuật」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「テクニック」 trong câu

2

知識

Sai
Đọc: ちしき Hán Việt: 知(TRI/TRÍ) · 識(THỨC/CHÍ)

Nghĩa: kiến ​​thức; thông tin

nghĩa 「kiến ​​thức; thông tin」 không đồng nhất với nghĩa 「kỹ thuật」 của 「テクニック」 trong ngữ cảnh này

3

工夫

Sai
Đọc: くふう Hán Việt: 工(CÔNG) · 夫(PHU/PHÙ)

Nghĩa: nghĩ ra (một cách); đang cố gắng; phát minh

nghĩa 「nghĩ ra (một cách); đang cố gắng; phát minh」 không đồng nhất với nghĩa 「kỹ thuật」 của 「テクニック」 trong ngữ cảnh này

4

訓練

Sai
Đọc: くんれん Hán Việt: HUẤN LUYỆN

Nghĩa: đào tạo; máy khoan; luyện tập

nghĩa 「đào tạo; máy khoan; luyện tập」 không đồng nhất với nghĩa 「kỹ thuật」 của 「テクニック」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 技術 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 知識 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 工夫 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 訓練 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ