JLPT N2 12/2022 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 21
あの選手には【テクニック】がある。
1
自信
Sai
Đọc: じしん
Hán Việt: 自(TỰ) · 信(TÍN/THÂN)
Nghĩa: sự tự tin; sự tự tin (vào chính mình)
nghĩa 「sự tự tin; sự tự tin (vào chính mình)」 không đồng nhất với nghĩa 「kỹ thuật」 của 「テクニック」 trong ngữ cảnh này
2
技術
Đúng
Đọc: ぎじゅつ
Hán Việt: 技(KỸ/KĨ) · 術(THUẬT/TOẠI)
Nghĩa: kỹ thuật; kỹ năng
「技術」 giữ được nghĩa 「kỹ thuật」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「テクニック」 trong câu
3
経験
Sai
Đọc: けいけん
Hán Việt: KINH NGHIỆM
Nghĩa: trải nghiệm
nghĩa 「trải nghiệm」 không đồng nhất với nghĩa 「kỹ thuật」 của 「テクニック」 trong ngữ cảnh này
4
体力
Sai
Đọc: たいりょく
Hán Việt: 体(THỂ/BỔN) · 力(LỰC)
Nghĩa: thể lực; quyền lực; sức chịu đựng
nghĩa 「thể lực; quyền lực; sức chịu đựng」 không đồng nhất với nghĩa 「kỹ thuật」 của 「テクニック」 trong ngữ cảnh này