← Quay lại JLPT N2 12/2018

JLPT N2 12/2018 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

料理中にくしゃみをしたら、小麦粉が()しまった。

1

飛び立って

Sai
Đọc: とびたって Hán Việt: PHI LẬP

Nghĩa: để nhảy lên; khởi động; nhảy lên trên đôi chân của mình

nghĩa 「để nhảy lên; khởi động; nhảy lên trên đôi chân của mình」 làm câu lệch khỏi ý 「để bay vòng quanh; phân tán」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

飛び上がって

Sai
Đọc: とびあがって Hán Việt: 飛(PHI) · 上(THƯỢNG/THƯỚNG)

Nghĩa: nhảy lên; mọc lên

nghĩa 「nhảy lên; mọc lên」 làm câu lệch khỏi ý 「để bay vòng quanh; phân tán」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

飛び散って

Đúng
Đọc: とびちって Hán Việt: 飛(PHI) · 散(TÁN/TẢN)

Nghĩa: để bay vòng quanh; phân tán

nghĩa 「để bay vòng quanh; phân tán」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

飛び降りて

Sai
Đọc: とびおりて Hán Việt: 飛(PHI) · 降(GIÁNG/HÀNG)

Nghĩa: 飛び降りて

nghĩa 「飛び降りて」 làm câu lệch khỏi ý 「để bay vòng quanh; phân tán」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 飛び立って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 飛び上がって · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 飛び散って · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 飛び降りて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ