← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 23

この辺りはいつも【そうぞうしい】。

1

暗い

Sai
Đọc: くらい Hán Việt: 暗(ÁM/ÂM)

Nghĩa: tối; ảm đạm; âm u

nghĩa 「tối; ảm đạm; âm u」 không đồng nhất với nghĩa 「ồn ào; náo nhiệt」 của 「そうぞうしい」 trong ngữ cảnh này

2

静かだ

Sai
Đọc: しずかだ Hán Việt: 静(TĨNH/TỊNH)

Nghĩa: Yên tĩnh quá

nghĩa 「Yên tĩnh quá」 không đồng nhất với nghĩa 「ồn ào; náo nhiệt」 của 「そうぞうしい」 trong ngữ cảnh này

3

明るい

Sai
Đọc: あかるい Hán Việt: MINH

Nghĩa: ánh sáng; sáng; đủ ánh sáng

nghĩa 「ánh sáng; sáng; đủ ánh sáng」 không đồng nhất với nghĩa 「ồn ào; náo nhiệt」 của 「そうぞうしい」 trong ngữ cảnh này

4

うるさい

Đúng
Đọc: うるさい

Nghĩa: ồn ào

「うるさい」 giữ được nghĩa 「ồn ào; náo nhiệt」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「そうぞうしい」 trong câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 暗い · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 静かだ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 明るい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. うるさい · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ