← Quay lại JLPT N2 07/2024

JLPT N2 07/2024 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 24

使わない物は、ここに【収納して】ください。

1

並べて

Sai
Đọc: なべて Hán Việt: 並(BÍNH/TINH/TÍNH/TỊNH)

Nghĩa: nói chung; nói chung là; thường

nghĩa 「nói chung; nói chung là; thường」 không đồng nhất với nghĩa 「Lưu trữ」 của 「収納して」 trong ngữ cảnh này

2

捨てて

Sai
Đọc: すてて Hán Việt: XẢ

Nghĩa: Vứt nó đi

nghĩa 「Vứt nó đi」 không đồng nhất với nghĩa 「Lưu trữ」 của 「収納して」 trong ngữ cảnh này

3

預けて

Sai
Đọc: あずけて Hán Việt: DỰ

Nghĩa: Để đó cho tôi

nghĩa 「Để đó cho tôi」 không đồng nhất với nghĩa 「Lưu trữ」 của 「収納して」 trong ngữ cảnh này

4

しまって

Đúng
Đọc: しまって

Nghĩa: để kết thúc; dừng lại; kết thúc

「しまって」 giữ được nghĩa 「Lưu trữ」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「収納して」 trong câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 並べて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 捨てて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 預けて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. しまって · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ