JLPT N2 07/2024 · 語彙 · Từ vựng
Cấu tạo từ · Câu 12
子どもたちの読書()が進んでいるらしい。
1
抜け
Sai
Đọc: ぬけ
Hán Việt: 抜(BẠT/BỘI)
Nghĩa: bỏ sót; trượt; lỗi
「抜け」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「離れ」 trong 「子どもたちの読書離れが進んでいるらしい。」
2
逃げ
Sai
Đọc: にげ
Hán Việt: ĐÀO
Nghĩa: trốn thoát; nơi nghỉ ngơi; trốn tránh
「逃げ」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「離れ」 trong 「子どもたちの読書離れが進んでいるらしい。」
3
別れ
Sai
Đọc: わかれ
Hán Việt: BIỆT
Nghĩa: chia tay (của mọi người); sự tách biệt; tạm biệt
「別れ」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「離れ」 trong 「子どもたちの読書離れが進んでいるらしい。」
4
離れ
Đúng
Đọc: はなれ
Hán Việt: 離(LY/LỆ/LI)
Nghĩa: tòa nhà biệt lập; ngôi nhà đơn độc; phòng tách biệt khỏi nhà chính
「離れ」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「子どもたちの読書離れが進んでいるらしい。」