JLPT N2 12/2015 · 語彙 · Từ vựng
Cấu tạo từ · Câu 14
彼の話はあまりに現実()していて、誰も同意しなかった。
1
抜け
Sai
Đọc: ぬけ
Hán Việt: 抜(BẠT/BỘI)
Nghĩa: bỏ sót; trượt; lỗi
「抜け」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「離れ」 trong 「彼の話はあまりに現実離れしていて、誰も同意しなかった。」
2
落ち
Sai
Đọc: おち
Hán Việt: LẠC
Nghĩa: trượt; bỏ sót; kết quả cuối cùng
「落ち」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「離れ」 trong 「彼の話はあまりに現実離れしていて、誰も同意しなかった。」
3
離れ
Đúng
Đọc: はなれ
Hán Việt: 離(LY/LỆ/LI)
Nghĩa: tòa nhà biệt lập; ngôi nhà đơn độc; phòng tách biệt khỏi nhà chính
「離れ」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「彼の話はあまりに現実離れしていて、誰も同意しなかった。」
4
逃げ
Sai
Đọc: にげ
Hán Việt: ĐÀO
Nghĩa: trốn thoát; nơi nghỉ ngơi; trốn tránh
「逃げ」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「離れ」 trong 「彼の話はあまりに現実離れしていて、誰も同意しなかった。」