← Quay lại JLPT N2 07/2024

JLPT N2 07/2024 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 11

しょうゆの()原料は大豆です。

1

主

Đúng
Đọc: おも Hán Việt: 主(CHỦ/CHÚA)

Nghĩa: trưởng; chủ yếu; hiệu trưởng

「主」 hoạt động như tính từ な, danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「しょうゆの主原料は大豆です。」

2

要

Sai
Đọc: かなめ Hán Việt: 要(YẾU/YÊU)

Nghĩa: trục xoay; điểm quan trọng; hòn đá tảng

vị trí này cần tính từ な, danh từ, còn 「要」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「しょうゆの要原料は大豆です。」 không đúng vai trò

3

正

Sai
Đọc: せい Hán Việt: 正(CHÍNH/CHÁNH/CHINH)

Nghĩa: (hợp lý) đúng; thường xuyên; 10^40

vị trí này cần tính từ な, danh từ, còn 「正」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, num; cách ghép 「しょうゆの正原料は大豆です。」 không đúng vai trò

4

本

Sai
Đọc: もと Hán Việt: 本(BẢN/BỔN/BÔN)

Nghĩa: xuất xứ; nguồn; sự khởi đầu

vị trí này cần tính từ な, danh từ, còn 「本」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「しょうゆの本原料は大豆です。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 主 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 要 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 正 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
4. 本 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ