← Quay lại JLPT N2 07/2016

JLPT N2 07/2016 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 15

この薬の()成分を確認した

1

真

Sai
Đọc: しん Hán Việt: CHÂN

Nghĩa: sự thật; thực tế; tính chân thật

vị trí này cần tính từ な, danh từ, còn 「真」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の; cách ghép 「この薬の真成分を確認した」 không đúng vai trò

2

主

Đúng
Đọc: おも Hán Việt: 主(CHỦ/CHÚA)

Nghĩa: trưởng; chủ yếu; hiệu trưởng

「主」 hoạt động như tính từ な, danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「この薬の主成分を確認した」

3

本

Sai
Đọc: もと Hán Việt: 本(BẢN/BỔN/BÔN)

Nghĩa: xuất xứ; nguồn; sự khởi đầu

vị trí này cần tính từ な, danh từ, còn 「本」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この薬の本成分を確認した」 không đúng vai trò

4

要

Sai
Đọc: かなめ Hán Việt: 要(YẾU/YÊU)

Nghĩa: trục xoay; điểm quan trọng; hòn đá tảng

vị trí này cần tính từ な, danh từ, còn 「要」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この薬の要成分を確認した」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 真 · Sai Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 主 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 本 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ
4. 要 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ